VIETNAMESE

trọn vẹn

ENGLISH

complete

  

NOUN

/kəmˈplit/

Trọn vẹn là hoàn toàn đầy đủ.

Ví dụ

1.

Bước đầu tiên cần phải là sự hối cải chân thành, thấu đáo và trọn vẹn.

The first step must be sincere, thorough, and complete repentance.

2.

Nên có một năm nghỉ ngơi hoàn toàn cho đất.

There should be a year of complete rest for the land.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với trọn vẹn:
- hoàn toàn (totally): The tunnels were never totally destroyed, nor were they ever emptied.
(Các đường hầm không bao giờ bị phá hủy hoàn toàn, cũng như không bao giờ bị làm trống.)
- tuyệt đối (absolutely): He was absolutely dire and as thick as a brick.
(Anh ta tuyệt đối nghiêm khắc và dày như một viên gạch.)
- đầy đủ (fully): He changes in policy are fully described in the review.
(Những thay đổi trong chính sách được mô tả đầy đủ trong bài đánh giá.