VIETNAMESE

viên nén

ENGLISH

tablet

  

NOUN

/ˈtæblət/

Viên nén là một dạng thuốc uống dược phẩm hoặc dạng liều đơn vị rắn.

Ví dụ

1.

Viên nén là một phương tiện rẻ, an toàn và hiệu quả để chế thuốc uống.

Tablets are an inexpensive, safe, and effective way to deliver oral medication.

2.

Thuốc có sẵn ở dạng viên nén.

The medicine is available in tablet form.

Ghi chú

Sự khác biệt giữa 2 dạng thuốc dược phẩm:
- tablet (viên nén): hoàn toàn được tạo thành từ thuốc
- capsule (viên nang): chứa thuốc bên trong một lớp vỏ