VIETNAMESE

vốn từ vựng

vốn từ

ENGLISH

vocabulary

  

NOUN

/voʊˈkæbjəˌlɛri/

Vốn từ vựng là tập hợp các từ trong một ngôn ngữ mà một người biết tới và sử dụng.

Ví dụ

1.

Những người học ngôn ngữ mở rộng vốn từ vựng của họ thông qua việc luyện tập.

Learners of languages expand their vocabulary through practice.

2.

Cuốn sách này được thiết kế để giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình.

This book has been designed to help you expand your vocabulary.

Ghi chú

Cùng học cách miêu tả vốn từ vựng của một người với những collocation sau nhé:
- (tích cực, lớn) extensive, large, rich, wide
- (tiêu cực, hạn chế) limited, narrow, poor, restricted, small
- (cơ bản) basic, essential, key