VIETNAMESE

vô lý

phi lý

ENGLISH

absurd

  

NOUN

/əbˈsɜrd/

ridiculous, illogical

Vô lý là trái ngược với lẽ phải, không hợp lý.

Ví dụ

1.

Cô thấy khái niệm này thật vô lý.

She found the whole concept faintly absurd.

2.

Có vẻ khá vô lý khi mong đợi bất cứ ai lái xe trong 3 giờ chỉ vì một cuộc họp 20 phút.

It seems quite absurd to expect anyone to drive for 3 hours just for a 20 minute meeting.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan:
- nonsensical: vô nghĩa
- foolish: khờ dại
- freaky: quái đản
- goofy: ngốc ngếch
- ludicrous: lố bịch