VIETNAMESE

cuộc thi học sinh thanh lịch

ENGLISH

elegant students contest

  

NOUN

/ˈɛləgənt ˈstudənts ˈkɑntɛst/

Cuộc thi học sinh thanh lịch là cuộc thi xem học sinh nào là người thanh lịch

Ví dụ

1.

Anh ta từng tham gia vào cuộc thi học sinh thanh lịch thời trung học.

He used to participate in an elegant students contest in high school.

2.

Cuộc thi học sinh thanh lịch thu hút sự chú ý của nhiều người.

The elegant students contest attracted the attention of many people.

Ghi chú

Một số cuộc thi:
- academic competition (cuộc thi học thuật)
- speaking contest (cuộc thi hùng biện)
- cooking contest (cuộc thi nấu ăn)
- elegant students contest (cuộc thi học sinh thanh lịch)
- sports competition (cuộc thi thể dục)
- letters and arts contest (cuộc thi văn nghệ)
- drawing competition (cuộc thi vẽ tranh)
- learning competition (cuộc thi tìm hiểu)
- handwriting contest (cuộc thi viết chữ đẹp)