VIETNAMESE
nguyên lý kế toán
ENGLISH
accounting principles
NOUN
/əˈkaʊntɪŋ ˈprɪnsəpəlz/
Nguyên lý kế toán là cơ sở, nền tảng quan trọng nhất của khoa học kế toán nói riêng và khoa học kinh tế nói chung.
Ví dụ
1.
Trong những năm qua, các nguyên tắc kế toán đã trở nên phức tạp hơn.
Over the years the accounting principles have become more complex.
2.
Các nguyên tắc kế toán của Hoa Kỳ thường được coi là rất tiên tiến, rất khoa học.
United States accounting principles generally considered to be very advanced, very scientific.
Ghi chú
Cùng phân biệt accounting principlesaccounting policies nha!
- Chính sách kế toán (Accounting policies) là các thủ tục (procedures) mà công ty sử dụng để lập báo cáo tài chính (financial reports).
- Nguyên lý kế toán (Accounting principles) là cơ sở (foundation), nền tảng khoa học nhất của khoa học kế toán.