VIETNAMESE
số báo danh
ENGLISH
attendance notebook
NOUN
/əˈtɛndəns ˈnoʊtˌbʊk/
Số báo danh là số thứ tự trong danh sách những người dự thi.
Ví dụ
1.
Các em giấu sổ báo danh ở đâu rồi?
Where did you hide the attendance notebook?
2.
Giám thị sẽ tổ chức kiểm tra sổ báo danh đột xuất vào đầu tuần.
The superintendent will organize an unscheduled inspection of the attendance notebook at the beginning of the week.
Ghi chú
Chúng ta cùng tìm hiểu về một số khái niệm trong tiếng Anh liên quan đến sổ sách sử dụng trong nhà trường nha!
- instruction notebook (sổ báo bài): I have noted my homework in the instruction notebook. (Tôi đã ghi chú bài tập của mình vào sổ báo bài.)
- attendance notebook (số báo danh): Where did you hide the attendance notebook? (Các em giấu sổ báo danh ở đâu rồi?)
- register notebook (sổ đầu bài): I don't want to have my name in the register notebook. (Tôi không muốn bị ghi tên trong sổ đầu bài.)
- school report card (sổ liên lạc): His mother asked him where he had hidden the school report card. (Mẹ nó gặng hỏi xem nó đã giấu sổ liên lạc ở đâu rồi.)
(Đây là những loại sổ sách chuyên dụng cho chương trình giáo dục ở Việt Nam, nên người bản địa sẽ không thường dùng những từ này.)