VIETNAMESE

tan sở

tan làm, tan ca

ENGLISH

get off work

  

NOUN

/gɛt ɔf wɜrk/

leave work, clock out, clock off, punch out

Tan sở là khi các nhân viên đã kết thúc thời gian làm việc trong ngày.

Ví dụ

1.

Khi nào bạn tan sở?

When do you get off work?

2.

Tôi thường tan sở vào khoảng 6 giờ.

I usually get off work around 6.

Ghi chú

Một số collocations với work:
- đến làm việc (arrive at work): The storm wreaked havoc on trains and highways, making it unlikely thousands of investors and traders will arrive at work.
(Cơn bão đã tàn phá các chuyến tàu và đường cao tốc, khiến hàng nghìn nhà đầu tư và thương nhân khó có thể đến làm việc.)
- xong việc (finish work): I love Fridays because I usually finish work early.
(Tôi yêu những thứ Sáu bởi vì tôi thường xong việc sớm.)