VIETNAMESE
học thuật
ENGLISH
scholarly
NOUN
/ˈskɑlərli/
academic
Học thuật là những thành quả trong nghiên cứu học tập, những giá trị cốt lõi và tinh hoa nhất.
Ví dụ
1.
Nghiên cứu của cô đã được xuất bản trên một tạp chí học thuật.
Her research was published in a scholarly journal.
2.
Các nhà tuyển dụng ngày nay thường quan tâm đến năng lực và tính cách của ứng viên hơn là bằng cấp học thuật.
Employers nowadays are more interested in candidates' abilities and personality rather than just academic qualifications.
Ghi chú
Synonym của scholarly:
- academic (học thuật): All the candidates had excellent academic credentials.
(Tất cả các ứng viên đều có thành tích học thuật xuất sắc.)