VIETNAMESE
đề bài
ENGLISH
topic
NOUN
/ˈtɑpɪk/
Đề bài là vấn đề được đặt ra ở đầu bài.
Ví dụ
1.
Chúng tôi phải chọn đề bài cho các bài báo nghiên cứu của chúng tôi vào tuần tới.
We must pick topics for our research papers by next week.
2.
Đề bài của bài thuyết trình cuối khóa vẫn chưa được quyết định.
The topic of the final presentation is yet to be decided.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến “chủ đề, vấn đề” nha!
- topic (đề bài): We must pick topics for our research papers by next week. (Chúng tôi phải chọn đề bài cho các bài báo nghiên cứu của chúng tôi vào tuần tới.)
- issue (vấn đề): We thank you for raising the issue. (Chúng tôi cảm ơn bạn đã nêu vấn đề.)
- matter (việc, chuyện): What's the matter? Is there something wrong? (Có chuyện gì vậy? Có điều gì sai không?)
- problem (vấn đề): He found a solution to the problem. (Anh ấy đã tìm ra giải pháp cho vấn đề.)