VIETNAMESE
nghỉ học
vắng mặt
ENGLISH
cut class
NOUN
/kʌt klæs/
be absent
Nghỉ học là không tham gia tiết học, lớp học.
Ví dụ
1.
Tôi nghỉ học hẳn một tuần sau vụ đánh nhau đó.
I cut class for a week after that fight.
2.
Làm thế nào để bạn nghỉ học nhiều mà vẫn đạt điểm cao thế?
How did you manage to cut class but still get good grades?
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số cụm từ trong tiếng Anh nói về việc bỏ học, cúp học nha!
- drop out of school (bỏ học): She dropped out of school because her family cannot pay the tuition. (Cô ấy đã bỏ học vì gia đình không thể trả học phí.)
- skip class, cut class (trốn học, cúp học): Have you ever skipped class before? (Bạn có bao giờ thử cúp học chưa?)
- give up one’s study (bỏ ngang việc học): He clearly hates studying, so that’s why he gave up his study. (Thằng bé rõ ràng là chán ghét việc học, nên nó đã bỏ ngang giữa chừng.)
- skip class with permission (nghỉ học có phép): Don't worry, this time I skip class with permission. (Đừng lo, lần này con nghỉ có phép mà.)