VIETNAMESE
bài giảng
ENGLISH
lecture
NOUN
/ˈlɛkʧər/
Bài giảng là một phần nội dung trong chương trình của một môn học được giáo viên trình bày trước học sinh.
Ví dụ
1.
Một bài giảng bằng tiếng nước ngoài thường gây khó hiểu cho sinh viên.
Students often find it very difficult to understand a lecture in a foreign language.
2.
Vào cuối bài giảng, tôi muốn tất cả học sinh chia thành các nhóm thảo luận nhỏ.
At the end of the lecture, I'd like all the students to divide into small discussion groups.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ vựng trong tiếng Anh liên quan đến bài báo cáo, bài tập trong nhà trường nha!
- lesson (bài học)
- report (bài báo cáo)
- lecture (bài giảng)
- assignment (bài làm)
- essay (bài luận, bài tiểu luận)
- exercise (bài tập)
- task (tác vụ)
- homework, schoolwork (bài tập về nhà, bài tập tại lớp)