VIETNAMESE
giờ ra chơi
giờ giải lao
ENGLISH
playtime
NOUN
/pleɪtaɪm/
break time
Giờ ra chơi là khoảng thời gian nghỉ ngơi giữ các tiết học.
Ví dụ
1.
Bạn sẽ phải ở trong nhà vào giờ chơi hôm nay, vì trời mưa.
You'll have to stay indoor at playtime today, because it's raining.
2.
Con bé ngồi học một cách đau khổ và chờ đợi giờ ra chơi sắp đến.
She sat through lessons aching for playtime to come.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt một số cụm từ trong tiếng Anh có liên quan đến giờ nghỉ, giờ giải lao nha!
- break time (giờ giải lao): They are really looking forward to the next break time. (Họ thực sự mong chờ giờ giải lao tiếp theo.)
- playtime (giờ ra chơi): You'll have to stay indoor at playtime today, because it's raining. (Bạn sẽ phải ở trong nhà vào giờ chơi hôm nay, vì trời mưa.)
- leisure time (thời gian rảnh): What do you fancy doing in your leisure time? (Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh rỗi?)
- lunchtime (giờ ăn trưa): Don’t interrupt me during my lunchtime. (Đừng phá giờ ăn trưa của tôi.)
- interval (giờ nghỉ ngắn): Let's practice our speaking test during the intervals. (Hãy thực hành bài kiểm tra nói vào giờ nghỉ nha.)