VIETNAMESE
kim chỉ nam
ENGLISH
magnetic needle
NOUN
/mægˈnɛtɪk ˈnidl/
compass needle
Kim chỉ nam: theo định nghĩa là kim có nam châm dùng để chỉ phương hướng.
Ví dụ
1.
La bàn là một thiết bị đơn giản chỉ có một bộ phận chuyển động — một kim chỉ nam chỉ về phía bắc.
A compass is a simple device with only one moving part —a magnetic needle pointing toward the north.
2.
Kim chỉ nam nghiêng đi bởi có lực từ trường.
Magnetic needle dips because of magnetic force.
Ghi chú
Trong la bàn từ (magnetic compass), một kim chỉ nam (a magnetic needle) tính luôn hướng theo hướng Bắc - Nam (the north-south direction).