VIETNAMESE
giờ học
giờ đến trường
ENGLISH
class
NOUN
/klæs/
school time
Giờ học hay tiết học là thời gian diễn ra các hoạt động nghiên cứu học tập.
Ví dụ
1.
Những giờ học vào buổi sáng sớm khiến tất cả học sinh đều buồn ngủ.
Early classes make all the students drowsy.
2.
Khi bạn không có hứng thú với môn học, mỗi 45 phút của một giờ học sẽ biến thành địa ngục.
When you don't have interest in the subject, every 45 minutes of a class turns into hell.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt các nghĩa khác nhau của class trong tiếng Anh nha!
- lớp học: The teacher seriously criticized the whole class in today's class. (Giáo viên nghiêm túc phê bình cả lớp trong tiết học hôm nay.)
- giờ học, tiết học: Early classes make all the students drowsy. (Những giờ học vào buổi sáng sớm khiến tất cả học sinh đều buồn ngủ.)
- tầng lớp, giai cấp: People from average class could not afford such luxury. (Những người thuộc tầng lớp bình dân không thể mua được những thứ xa xỉ như vậy.)