VIETNAMESE
bài viết
ENGLISH
article
NOUN
/ˈɑrtəkəl/
Bài viết là một văn bản.
Ví dụ
1.
Xin lỗi, cho phép tôi chỉ ra ba lỗi trong bài viết trên.
Excuse me, allow me to point out three errors in the above article.
2.
Bài viết đã gây hiểu lầm, và ban biên tập của tờ báo đã xin lỗi.
The article was misleading, and the newspaper has apologized.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ vựng trong tiếng Anh liên quan đến bài báo cáo, bài tập trong nhà trường nha!
- lesson (bài học)
- report (bài báo cáo)
- lecture (bài giảng)
- assignment (bài làm)
- essay (bài luận, bài tiểu luận)
- exercise (bài tập)
- task (tác vụ)
- homework, schoolwork (bài tập về nhà, bài tập tại lớp)