VIETNAMESE
tiếng Anh chuyên ngành may mặc
tiếng Anh cho ngành thời trang
ENGLISH
English for the garment industry
NOUN
/ˈɪŋglɪʃ fɔr ðə ˈgɑrmənt ˈɪndəstri/
English for the fashion industry
Tiếng Anh chuyên ngành may mặc là những từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh liên quan trực tiếp và được sử dụng rộng rãi trong ngành may mặc.
Ví dụ
1.
Bạn có biết lớp nào để tôi có thể học về tiếng Anh chuyên ngành may mặc không?
Do you know what kind of class that I can learn about the English for the garment industry?
2.
Vì bạn đã có nền tảng làm trợ lý thiết kế nên tôi nghĩ việc học một khóa tiếng Anh chuyên ngành may mặc sẽ không khó đối với bạn.
Since you've had a background of working as a designer assistant, I think learning a course in English for the garment industry wouldn't be difficult to you.
Ghi chú
Một số ví dụ về tiếng Anh chuyên ngành:
- tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng: English for nursing
- tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng tài chính: English for banking and finance
- tiếng Anh chuyên ngành y tế: English for medicine
- tiếng Anh chuyên ngành cơ khí: English for mechanical engineering