Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ final exam khi nói hoặc viết nhé!
Take a final exam – Thi cuối kỳ
Ví dụ:
I have to take my final exam next Monday.
(Tôi phải thi cuối kỳ vào thứ Hai tới.)
Pass a final exam – Vượt qua kỳ thi cuối kỳ
Ví dụ:
She passed her final exam with flying colors.
(Cô ấy vượt qua kỳ thi cuối kỳ với điểm xuất sắc.)
Fail a final exam – Trượt kỳ thi cuối kỳ
Ví dụ:
You might fail the final exam if you don’t study.
(Bạn có thể trượt nếu không học.)
Prepare for a final exam – Chuẩn bị kỳ thi cuối kỳ
Ví dụ:
He is preparing for his final exam by reviewing.
(Anh ấy đang ôn tập để chuẩn bị kỳ thi cuối kỳ.)
Review for a final exam – Ôn tập cho kỳ thi cuối kỳ
Ví dụ:
We reviewed for the final exam all weekend.
(Chúng tôi ôn tập suốt cuối tuần cho kỳ thi cuối kỳ.)
Cheat on a final exam – Gian lận trong kỳ thi
Ví dụ:
He was caught cheating on the final exam.
(Anh ấy bị phát hiện gian lận trong kỳ thi và bị đình chỉ.)
Ace a final exam – Làm bài xuất sắc
Ví dụ:
She aced her final exam thanks to her hard work.
(Cô ấy làm bài thi cuối kỳ xuất sắc nhờ học chăm chỉ.)