VIETNAMESE

bài tập nhóm

bài tập làm chung

ENGLISH

group assignment

  

NOUN

/grup əˈsaɪnmənt/

joint assignment

Bài tập nhóm là bài tập được hoàn thành bởi một nhóm, một tập thể.

Ví dụ

1.

Tôi có rất nhiều bài tập nhóm phải hoàn thành trước khi kết thúc học kỳ.

I have a lot of group assignments to complete before the end of term.

2.

Thật ngạc nhiên là môn nào trong học kỳ này cũng có bài tập nhóm.

It's amazing that every subject this semester has a group assignment.

Ghi chú

Chúng ta cùng học một số từ tiếng Anh để nói về bài tập lớn, bài tập nhóm nha!
- major assignment (bài tập lớn): She has frustration because she has a major assignment to complete. (Cô ấy bực bội vì cô ấy có một bài tập lớn phải hoàn thành.)
- group assignment (bài tập nhóm): It's amazing that every subject this semester has a group assignment. (Thật ngạc nhiên là môn nào trong học kỳ này cũng có bài tập nhóm.)
- joint assignment (bài tập chung): The teacher has got a new joint assignment for you. (Giáo viên đã có một bài tập chung mới cho các bạn.)