VIETNAMESE
bằng giỏi
ENGLISH
very good degree
/ˈvɛri gʊd dɪˈgri/
Bằng giỏi là một thuật ngữ trong hệ thống giáo dục để chỉ sự thành công và thành tích xuất sắc của một cá nhân trong quá trình học tập. Thông thường, "bằng giỏi" được cấp cho những sinh viên hoặc học sinh đạt điểm số cao và đáng khen ngợi trong một khóa học, một kỳ thi hoặc một môn học cụ thể. Nó có thể là một hình thức công nhận và đánh giá cho sự cống hiến và nỗ lực của người học.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã tốt nghiệp với tấm bằng giỏi về Khoa học Máy tính, giành được danh hiệu cao nhất trong lớp.
He graduated with a very good degree in Computer Science, earning top honors in his class.
2.
Sự chăm chỉ và cống hiến của cô ấy đã được đền đáp khi cô ấy nhận được tấm bằng giỏi về Quản trị kinh doanh.
Her hard work and dedication paid off when she received a very good degree in Business Administration.
Ghi chú
Very Good Degree (bằng giỏi) là một từ vựng thuộc lĩnh vực giáo dục, đặc biệt liên quan đến hệ thống xếp loại bằng cấp học thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Distinction - Tốt nghiệp loại giỏi
Ví dụ:
She graduated with distinction in economics.
(Cô ấy tốt nghiệp loại giỏi ngành kinh tế học.)
First-class honours degree - Bằng danh dự hạng nhất
Ví dụ:
He received a first-class honours degree from Oxford University.
(Anh ấy nhận bằng danh dự hạng nhất từ Đại học Oxford.)
Outstanding academic achievement - Thành tích học tập xuất sắc
Ví dụ:
His outstanding academic achievement earned him a full scholarship.
(Thành tích học tập xuất sắc của anh ấy giúp anh nhận được học bổng toàn phần.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết