VIETNAMESE
hạt nhân
ENGLISH
nuclear
NOUN
/ˈnukliər/
Hạt nhân nguyên tử, còn được gọi thông thường là hạt nhân, là cấu trúc vật chất đậm đặc, chiếm khối lượng chủ yếu của nguyên tử. Về cơ bản, theo các hiểu biết hiện nay thì hạt nhân nguyên tử có kích thước nằm trong vùng giới hạn.
Ví dụ
1.
Có hàng trăm tên lửa hạt nhân nhằm vào các thành phố chính.
There are hundreds of nuclear missiles aimed at the main cities.
2.
Nó cũng hủy hoại nhà máy năng lượng hạt nhân ở Fukushima chỉ với nước.
It damaged the nuclear power plant of Fukushima, the nuclear power plant just by the water.
Ghi chú
Hạt nhân nguyên tử (nuclear) được cấu tạo từ hai thành phần sau:
- proton: là loại hạt mang điện tích +1. Proton tự do có thời gian sống rất lớn, gần như là bền vĩnh viễn.
- neutron: là loại hạt không mang điện tích. Neutron tự do có thời gian sống từ 10 đến 15 phút, và sau đó nhanh chóng phân rã thành một proton, một điên tử electron, và một phản neutrino.