VIETNAMESE
bỏ học
từ bỏ việc học
ENGLISH
drop out of school
NOUN
/drɑp aʊt ʌv skul/
give up one's studies
Bỏ học là một khái niệm được sử dụng để chỉ những học sinh ngừng tham gia lớp học và ra khỏi hệ thống giáo dục.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã bỏ học vì gia đình không thể trả học phí.
She dropped out of school because her family cannot pay the tuition.
2.
Trẻ em bỏ học để kiếm việc làm.
Children drop out of school to find jobs.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số cụm từ trong tiếng Anh nói về việc bỏ học, cúp học nha!
- drop out of school (bỏ học): She dropped out of school because her family cannot pay the tuition. (Cô ấy đã bỏ học vì gia đình không thể trả học phí.)
- skip class (cúp học): Have you ever skipped class before? (Bạn có bao giờ thử cúp học chưa?)
- give up one’s study (bỏ ngang việc học): He clearly hates studying, so that’s why he gave up his study. (Thằng bé rõ ràng là chán ghét việc học, nên nó đã bỏ ngang giữa chừng.)