VIETNAMESE
phối khí
ENGLISH
mix
NOUN
/mɪks/
Phối khí trong một bài hát thường là sự pha trộn hài hòa giữa các nhạc cụ với nhau.
Ví dụ
1.
Theo Gurewitz, album mất tám ngày để ban nhạc thu âm và phối khí.
According to Gurewitz, the album took eight days for the band to record and mix.
2.
Quá trình phối khí đã được giám sát bởi cố vấn của anh ta.
The mixing process was supervided by his mentor.
Ghi chú
Các bước trong quá trình làm nhạc (song production):
- viết lời (songwriting)
- sắp xếp (arranging)
- hiệu chỉnh (tracking)
- thu âm (recording)
- hoà âm phối khí (mixing)
- biểu diễn (performing)