VIETNAMESE
chấm bài
chấm điểm
ENGLISH
mark
NOUN
/mɑrk/
grade
Chấm bài là đọc và sửa chữa chỗ sai lầm rồi cho điểm.
Ví dụ
1.
Được rồi, vậy nếu bạn đã chấm bài đó, thì nó bị lỗi gì vậy?
Okay, so if you marked it, what was wrong with it?
2.
Mỗi lần đến cuối kỳ là số lượng bài cần chấm đều nhiều một cách kinh khủng.
Every time the end of the term is coming, the number of papers to be marked is horribly large.
Ghi chú
Chúng ta cùng học các cụm từ trong tiếng Anh về các quá trình diễn ra trong quá trình làm bài tập và nộp bài tập nha!
- do homework, do exercise (làm bài tập)
- submit homework (nộp bài tập)
- mark, grade the homework (chấm bài)
- correct the exercise, correct the homework (sửa bài tập, chữa bài tập)
- approve the homework (duyệt bài)
- revise the homework (chấm lại bài)
- recite the lesson (trả bài)