VIETNAMESE
dấu nhấn
ENGLISH
stress mark
NOUN
/strɛs mɑrk/
Dấu hiệu nhận biết từ nhấn trọng âm.
Ví dụ
1.
Trong từ "ấn phẩm", dấu nhấn âm nên được đặt ở âm tiết thứ ba.
In the word "publication", the stress mark should be placed on the third syllable.
2.
Trong từ "process", dấu nhấn âm phải ở âm tiết đầu tiên.
In the word "process", the stress mark should be on the first syllable.
Ghi chú
Một dấu nhấn âm (stress mark) được sử dụng để hiển thị một phần của từ cần được nhấn mạnh (more emphasis) hơn khi nó được nói (when it is spoken).