VIETNAMESE
cúp học
bỏ học
ENGLISH
skip class
NOUN
/skɪp klæs/
drop out of school
Cúp học là nghỉ học không có phép.
Ví dụ
1.
Bạn có bao giờ thử cúp học chưa?
Have you ever skipped class before?
2.
Học sinh bị bắt cúp học lần thứ ba liên tiếp.
The student was caught to skip class for the third time in a row.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số cụm từ trong tiếng Anh nói về việc bỏ học, cúp học nha!
- drop out of school (bỏ học): She dropped out of school because her family cannot pay the tuition. (Cô ấy đã bỏ học vì gia đình không thể trả học phí.)
- skip class (cúp học): Have you ever skipped class before? (Bạn có bao giờ thử cúp học chưa?)
- give up one’s study (bỏ ngang việc học): He clearly hates studying, so that’s why he gave up his study. (Thằng bé rõ ràng là chán ghét việc học, nên nó đã bỏ ngang giữa chừng.)