VIETNAMESE
chất lỏng
ENGLISH
liquid
NOUN
/ˈlɪkwəd/
liquid matter
Chất lỏng là một chất lưu gần như không nén mà thay đổi hình dạng cho phù hợp với hình dạng của vật chứa nó nhưng vẫn giữ một khối lượng gần như liên tục không phụ thuộc vào áp suất. Nó là một trong bốn trạng thái cơ bản của vật chất, và là trạng thái duy nhất có thể tích xác định nhưng không có hình dạng cố định.
Ví dụ
1.
Thủy ngân là chất lỏng ở nhiệt độ phòng.
Mercury is a liquid at room temperature.
2.
Chất lỏng đã đổi màu.
The liquid has changed colour.
Ghi chú
Bốn trạng thái cơ bản của vật chất có thể quan sát được trong cuộc sống hàng ngày là:
- chất lỏng - liquid
- chất rắn - solid
- chất khí - gas
- trạng thái plasma (thể khí ion hoá) - plasma state (ionized)