VIETNAMESE
thầy đồ
ENGLISH
teacher
NOUN
/ˈtiʧər/
Thầy đồ là người làm nghề dạy chữ nho thời trước.
Ví dụ
1.
Mỗi năm hoa đào nở, lại thấy ông đồ già.
Every year during the peach blossom season, we see the old teacher again.
2.
Thầy đồ thường là những người có kỹ năng thư pháp điêu luyện.
The teachers are usually people with excellent calligraphy skills.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt hai nghĩa khác nhau của từ teacher trong tiếng Anh nha!
- giáo viên: He is my primary school teacher. (Thầy ấy là giáo viên cấp 1 của tôi.)
- thầy đồ: The teachers are usually people with excellent calligraphy skills. (Thầy đồ thường là những người có kỹ năng thư pháp điêu luyện.)