VIETNAMESE
niên khóa
học kỳ
ENGLISH
school year
NOUN
/skul jɪr/
semester
Niên khóa chỉ khoảng thời gian gồm hai học kỳ mà trong đó các hoạt động và môn học có thể khác nhau đối với học sinh và sinh viên.
Ví dụ
1.
Cô ấy cùng niên khóa với tôi.
She was in the same school year as me.
2.
Bạn học cùng niên khóa vẫn gặp nhau hàng năm thế này là một điều đáng quý.
It's a precious thing that classmates from the same school year still see each other every year like this.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số khái niệm trong tiếng Anh liên quan đến nhau như class regulation, school rule, student behavior nha!
- class regulation (nội quy lớp): Name something about the class regulation you feel unsatisfied. (Hãy kể điều gì đó về nội quy lớp mà bạn cảm thấy chưa hài lòng.)
- school rule (nội quy nhà trường): You must obey the school rule in any circumstances. (Bạn phải tuân theo nội quy của trường trong mọi trường hợp.)
- student behavior (tác phong): They should keep the student behavior and be serious in their speech. (Học sinh phải giữ tác phong và nghiêm chỉnh trong lời ăn tiếng nói.)