VIETNAMESE
luật học
ENGLISH
jurisprudence
NOUN
/ˌʤʊrəˈsprudəns/
Luật học là một thuật ngữ để chỉ chung các ngành khoa học nghiên cứu về pháp luật.
Ví dụ
1.
Họ là một phần của truyền thống luật học đang sống, đang phát triển, chấp nhận những mâu thuẫn trong khuôn khổ của nó.
They were a part of a living, evolving tradition of jurisprudence which accepted contradictions within its fold.
2.
Sự phân biệt cơ bản của luật học là giữa quyền và nghĩa vụ, và người nắm giữ hoặc chủ thể của quyền hoặc nghĩa vụ.
The cardinal distinction of jurisprudence is between rights or duties, and the holders or subjects of rights or duties.
Ghi chú
Luật học (Jurisprudence) là một thuật ngữ để chỉ chung (general term) các ngành khoa học nghiên cứu về pháp luật.