VIETNAMESE
thảm thực vật
ENGLISH
vegetation
NOUN
/ˌvɛʤəˈteɪʃən/
Thảm thực vật đại diện cho sức khỏe và sự sạch của đời sống thực vật và lượng đất nền được cung cấp bởi thực vật và động vật. Thảm thực vật không có đơn vị phân loại, dạng sống, cấu trúc, liên kết không gian mở rộng cụ thể, hay bất kỳ thực vật cụ thể hoặc các đặc tính tốt khác.
Ví dụ
1.
Hàng năm họ đốt thảm thực vật ở đáy thung lũng.
They annually burned the vegetation on the valley floor.
2.
Những hình ảnh được chụp bởi các vệ tinh này cung cấp thông tin về cấu tạo đá, thảm thực vật, những nguồn nước và nhiều thứ khác.
The pictures taken by these satellites provide information about rock formations, vegetation, water resources and many other things.
Ghi chú
- Thảm thực vật (Vegetation) đại diện cho sức khỏe (health) và sự sạch (cleanliness) của đời sống thực vật (plant life) và lượng đất nền (amount of soil) được cung cấp bởi thực vật và động vật.
- Thảm thực vật không có đơn vị phân loại (specific taxon), dạng sống (life form), cấu trúc (structure), liên kết không gian mở rộng cụ thể (extended spatial association), hay bất kỳ thực vật cụ thể hoặc các đặc tính (properties) tốt khác.