VIETNAMESE
bao cấp
cấp tiền
ENGLISH
subsidize
NOUN
/ˈsʌbsɪˌdaɪz/
fund, finance, endow
Thời bao cấp là tên gọi được sử dụng tại Việt Nam để chỉ một giai đoạn mà hầu hết sinh hoạt kinh tế đều được Nhà nước bao cấp, diễn ra dưới nền kinh tế kế hoạch hóa, một đặc điểm của nền kinh tế theo chủ nghĩa cộng sản.
Ví dụ
1.
Những người tị nạn sống trong những ngôi nhà bao cấp của chính quyền.
The refugees live in subsidized housing provided by the authorities.
2.
Chính phủ trợ cấp nhà ở cho những gia đình có thu nhập thấp.
The government subsidizes housing for low-income families.
Ghi chú
Một số synonyms của subsidize:
- sponsor (tài trợ): Joe is being sponsored by his church.
(Joe đang được tài trợ bởi nhà thờ của anh ta.)
- endow (cấp tiền): The wealthy couple endowed a new building of the hospital.
(Cặp vợ chồng giàu có đã tài trợ một tòa nhà mới cho bệnh viện.)