VIETNAMESE
so sánh bằng
ENGLISH
equality comparison
NOUN
/ɪˈkwɑləti kəmˈpɛrəsən/
So sánh bằng là việc so sánh giữa các sự vật, sự việc ở cấp độ nganh vằng nhau. So sánh ngang bằng là khi ta so sánh các vật bằng nhau, các sự việc bằng nhau.
Ví dụ
1.
So sánh bằng là một ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh.
Equality comparison is a basic grammar in English.
2.
Nếu hai thứ bằng nhau ở một khía cạnh nào đó, chúng ta có thể sử dụng phép so sánh bằng để mô tả sự giống nhau của chúng.
If two things are equal in some way, we can use equality comparison to describe their similarities.
Ghi chú
So sánh (Comparisons) thường gặp trong các cuộc trò chuyện hàng ngày (everyday conversations). Khi so sánh sự bất bình đẳng (inequality comparisons), bạn đánh giá rằng một thứ này hơn hoặc kém hơn (more or less superior) một thứ khác; Khi so sánh bình đẳng (equality comparisons), bạn thể hiện rằng cả hai thứ đều bình đẳng (equal).