VIETNAMESE
loang màu
lem màu
ENGLISH
color stain
NOUN
/ˈkʌlər steɪn/
color smear
Loang màu là có nhiều mảng màu sắc khác nhau trải ra không đều.
Ví dụ
1.
Áo của cô ấy đã bị loang màu.
Her shirt is color stained.
2.
Cô ấy là một người rất sáng tạo, hôm nọ con cô ấy vô tình để lại một vệt màu trên chiếc váy sơ mi trắng của cô ấy, bằng cách nào đó cô ấy đã nhuộm nó thành một chiếc váy mới tinh.
She's such a highly creative person, the other day her kid accidentally left a color stain on her whiter shirt dress, she somehow managed to dye it into a really brand new cool dress.
Ghi chú
Synonyms của color stain:
- smear (lem): My baby has a cute little pinkish nose with a brown smudge on one side.
(Bé cưng của tôi có một chiếc mũi nhỏ màu hồng xinh xinh với một vết lem nâu ở một bên.)
- blemish (khuyết điểm): She has a blemish above her right eye.
(Cô ấy có khuyết điểm bên mắt phải.
- speck (đốm): Soon the balloon was only a speck in the sky.
(Không lâu sau quả bóng bay chỉ còn là một đốm trên bầu trời.)