VIETNAMESE
cộng đồng
ENGLISH
community
NOUN
/kəmˈjunəti/
public
Một cộng đồng là một nhóm xã hội của các cá thể sống chung trong cùng một môi trường thường là có cùng các mối quan tâm chung.
Ví dụ
1.
Bài phát biểu của cô đã gây ra sự phẫn nộ trong cộng đồng người đồng tính.
Her speech caused outrage among the gay community.
2.
Chúng ta là một cộng đồng, chúng ta ủng hộ và giúp đỡ lẫn nhau.
We are a community, we support and help each other.
Ghi chú
Một số synonyms với community:
- the people (nhân dân): He is very much a man of the people.
(Anh ấy là một người đàn ông của nhân dân.)
- public (công chúng): The library is open to the public.
(Thư viện mở cửa cho công chúng.)
- society (xã hội): We need to do more to help the poorer people in the society.
(Chúng ta cần phải làm nhiều hơn nữa để giúp đỡ những người nghèo hơn trong xã hội.)