VIETNAMESE
bảo vệ sức khỏe
chăm sóc sức khoẻ
ENGLISH
health protection
NOUN
/hɛlθ prəˈtɛkʃən/
healthcare
Bảo vệ sức khỏe là chăm sóc giữu gìn các sức khỏe bằng những thói quen sống lành mạnh.
Ví dụ
1.
Bảo vệ sức khỏe là một trong những lĩnh vực cốt lõi của công tác y tế công cộng.
Health protection is one of the core fields of public health work.
2.
Ông từng là phó trưởng ban An ninh xã hội và bảo vệ sức khỏe.
He was the deputy chief of the Social Security and Health protection commission.
Ghi chú
Một số synonyms của health protection:
- healthcare (chăm sóc sức khoẻ): Home healthcare, however, is a new area of focus.
(Tuy nhiên, chăm sóc sức khỏe tại nhà là một lĩnh vực mới được chú trọng.)
- health maintenance (duy trì sức khoẻ): More than 50 million Americans are now enrolled in health maintenance organizations.
(Hơn 50 triệu người Mỹ hiện đã đăng ký vào các tổ chức duy trì sức khỏe.)