VIETNAMESE
kỹ năng quan sát
ENGLISH
observation skill
NOUN
/ˌɑbzərˈveɪʃən skɪl/
Quan sát là một kỹ năng vô cùng quan trọng đối với con người, trong đó nó là cách mà bạn nhìn nhận một sự vật, hiện tượng một cách chi tiết và cụ thể với một mục đích rõ ràng.
Ví dụ
1.
Trong quá trình đào tạo, chúng tôi được khuyến khích phát triển kỹ năng quan sát của mình.
During our training, we were urged to develop our observation skills.
2.
Chúng ta nên học cách sử dụng đa giác quan để rèn luyện kỹ năng quan sát trong giao tiếp.
We should learn to use multi-sensory skills to practice observation skills in communication.
Ghi chú
Chúng ta cùng học về tên tiếng Anh một số kỹ năng sống (life skill) nha!
- memory skill (kỹ năng ghi nhớ)
- observation skill (kỹ năng quan sát)
- listening skill (kỹ năng lắng nghe)
- negotiation skill (kỹ năng thương lượng)
- persuasive skill (kỹ năng thuyết phục)