VIETNAMESE
giảng viên hướng dẫn
người hướng dẫn
ENGLISH
supervisor
NOUN
/ˈsupərˌvaɪzər/
advisor
Người giáo viên quan sát hướng dẫn sinh viên thực hiện một đề tài nào đó.
Ví dụ
1.
Giảng viên hướng dẫn của tôi rất hay thích phê bình.
My supervisor is always very critical.
2.
Nghiên cứu sinh cần sự chỉ đạo của giảng viên hướng dẫn.
The research student needs direction from the supervisor.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt một số khái niệm có nghĩa gần nhau trong tiếng Anh như tutor, mentor, supervisor nha!
- tutor (gia sư): Being a home tutor earns you good money. (Làm gia sư tại nhà giúp bạn kiếm được nhiều tiền.)
- mentor (người huấn luyện): A good mentor produces many good trainees. (Người huấn luyện tốt thì sẽ đào tạo được nhiều nhân viên lành nghề.)
- supervisor (người giám sát, người hướng dẫn): Would you care to be my supervisor, Professor? (thưa Giáo sư, ông có thể làm người hướng dẫn cho tôi không?)
- advisor (người giám sát, người hướng dẫn), dùng tương tự: He is my advisor for my bachelor degree. (Thầy ấy là người hướng dẫn của tôi lúc làm luận văn cử nhân.)