VIETNAMESE
tiết học
ENGLISH
class period
NOUN
/klæs ˈpɪriəd/
Tiết học là khoảng thời gian lên lớp, hình thức cơ bản trong việc tổ chức học tập của học sinh trong hệ thống dạy học ở các trường học.
Ví dụ
1.
Khi tới tiết thứ tám thì bạn rất dễ buồn ngủ.
You could get drowsy real fast by the eighth class period.
2.
Tiết học nào bạn thấy thú vị nhất?
What class period you found the most interesting?
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số khái niệm để chỉ tiết học, khóa học trong tiếng Anh nha!
- semester (học kỳ), có thể được dùng để nói về học kỳ 1, 2 (first semester, second semester), học kỳ xuân, thu (spring semester, fall semester), hoặc có thể dùng chỉ học kỳ quân sự (military semester): We will have a military semester in this summer. (Chúng tôi sẽ có một học kỳ quân sự vào mùa hè này.)
- session (buổi, phiên): A follow-up session was held after the initial meeting. (Một phiên tiếp theo đã được tổ chức sau cuộc họp đầu tiên.)
- course (khóa học): This course is having a great discount option. (Khóa học này đang giảm giá.)
- class, class period (giờ học, tiết học): What class period you found the most interesting? (Tiết học nào bạn thấy thú vị nhất?)