VIETNAMESE
động từ
ENGLISH
verbs
NOUN
/vɜrbz/
Động từ là từ (thành phần câu) dùng để biểu thị hoạt động (chạy, đi, đọc), trạng thái (tồn tại, ngồi).
Ví dụ
1.
Các từ "run", "keep", và "feel" đều là động từ.
The words "run", "keep", and "feel" are all verbs.
2.
Một số ví dụ của động từ là: "ăn", "uống" và "ngủ".
Some examples of verbs are: "eat", "drink", and "sleep".
Ghi chú
Một số thành phần trong câu:
- preposition: giới từ
- verb: động từ
- noun: danh từ
- adjective: tính từ
- adverb: trạng từ