VIETNAMESE

phi kim

word

ENGLISH

non-metal

  
NOUN

/nɑːnˈmet̬.əl/

Phi kim là các nguyên tố hóa học không thuộc nhóm kim loại. Các nguyên tố phi kim thường có tính chất vật lý và hóa học khác nhau so với kim loại, ví dụ như có điểm nóng chảy thấp hơn, độ dẫn điện thấp hơn và ít dẫn nhiệt hơn.

Ví dụ

1.

Oxy là một phi kim loại cần thiết cho quá trình hô hấp và đốt cháy.

Oxygen is a non-metal that is essential for respiration and combustion.

2.

Carbon, một phi kim, là nền tảng của hóa học hữu cơ và được tìm thấy trong nhiều phân tử quan trọng, bao gồm cả DNA.

Carbon, a non-metal, is the basis of organic chemistry and is found in many important molecules, including DNA.

Ghi chú

Non-metal là một từ vựng thuộc lĩnh vực Hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!

check Metalloids – Á kim Ví dụ: Elements like silicon and boron are classified as metalloids, having properties between metals and non-metals. (Các nguyên tố như silic và bo được phân loại là á kim, có tính chất trung gian giữa kim loại và phi kim.)

check Halogens – Nhóm halogen Ví dụ: Halogens, such as fluorine and chlorine, are highly reactive non-metals. (Nhóm halogen, bao gồm flo và clo, là những phi kim có độ phản ứng cao.)

check Noble gases – Khí hiếm Ví dụ: Noble gases like helium and neon are non-reactive non-metals. (Khí hiếm, như heli và neon, là những phi kim không phản ứng.)

check Oxidation – Sự oxy hóa Ví dụ: Non-metals readily undergo oxidation, forming acidic oxides. (Phi kim dễ dàng trải qua sự oxy hóa, tạo ra các oxit có tính axit.)