VIETNAMESE

chủ căn hộ

người sở hữu căn hộ

word

ENGLISH

apartment owner

  
NOUN

/əˈpɑːrtmənt ˈoʊnər/

flat owner

Chủ căn hộ là người sở hữu một căn hộ hoặc chung cư.

Ví dụ

1.

Chủ căn hộ đang lên kế hoạch sửa chữa.

The apartment owner is planning to renovate.

2.

Chủ căn hộ đặt mức giá thuê.

The apartment owner sets the rental price.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của apartment owner (chủ căn hộ – với từ khóa owner) nhé! check Property owner – Chủ sở hữu bất động sản Phân biệt: Property owner là người đứng tên quyền sở hữu bất kỳ loại bất động sản nào, đồng nghĩa chính xác và trang trọng với owner trong apartment owner. Ví dụ: The property owner is responsible for maintenance fees. (Chủ sở hữu bất động sản chịu trách nhiệm phí bảo trì.) check Homeowner – Chủ nhà Phân biệt: Homeowner thường dùng cho người sở hữu nhà ở, bao gồm cả căn hộ, rất gần nghĩa với apartment owner trong ngữ cảnh dân cư. Ví dụ: Every homeowner must follow building regulations. (Mỗi chủ nhà phải tuân thủ quy định của tòa nhà.) check Titleholder – Người giữ giấy tờ sở hữu Phân biệt: Titleholder là người có tên trong giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản, tương đương pháp lý với owner. Ví dụ: The titleholder of the apartment can authorize subleasing. (Người đứng tên sở hữu căn hộ có thể cho phép cho thuê lại.) check Unit holder – Người sở hữu căn hộ Phân biệt: Unit holder là thuật ngữ dùng riêng cho người sở hữu một đơn vị nhà ở trong khu chung cư hoặc tổ hợp, gần nghĩa kỹ thuật với apartment owner. Ví dụ: Each unit holder has one vote in the management board. (Mỗi người sở hữu căn hộ có một phiếu bầu trong ban quản lý.)