VIETNAMESE
bao lơn
ban công
ENGLISH
balcony
/ˈbælkəni/
terrace
“Bao lơn” là phần ban công nhô ra khỏi mặt tường nhà, thường có lan can.
Ví dụ
1.
Anh đứng trên bao lơn hút thuốc.
He stood smoking on the balcony.
2.
Bao lơn nhìn ra vườn.
The balcony overlooks the garden.
Ghi chú
Từ Balcony là một từ vựng thuộc lĩnh vực kiến trúc nhà ở và thiết kế không gian. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Projecting platform – Sàn nhô ra
Ví dụ:
A balcony is a projecting platform that extends outward from the wall of a building and is enclosed by a railing.
(Bao lơn là phần sàn nhô ra khỏi tường nhà và được bao quanh bằng lan can.)
Outdoor extension – Phần mở rộng ngoài trời
Ví dụ:
Balconies serve as outdoor extensions of indoor rooms, often used for relaxation or viewing.
(Bao lơn là phần mở rộng ngoài trời của không gian trong nhà, thường dùng để thư giãn hoặc ngắm cảnh.)
Upper-level terrace – Sân hiên tầng trên
Ví dụ:
In multi-story homes, the balcony functions like an upper-level terrace accessible from bedrooms or halls.
(Ở nhà nhiều tầng, bao lơn giống như sân hiên tầng trên, thông ra từ phòng ngủ hoặc hành lang.)
Architectural overhang – Phần nhô kiến trúc
Ví dụ:
The balcony is also considered an architectural overhang that adds dimension to the façade.
(Bao lơn còn được xem là phần nhô kiến trúc, tạo điểm nhấn cho mặt tiền nhà.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết