VIETNAMESE
xem file đính kèm
mở file
ENGLISH
open the attachment
/ˈəʊpən ði əˈtætʃmənt/
view the attachment
Xem file đính kèm là mở và xem nội dung của file được đính kèm trong tài liệu hoặc email.
Ví dụ
1.
Cô ấy xem file đính kèm trong email.
She opened the attachment in the email.
2.
Luôn xem file đính kèm một cách cẩn thận.
Always open the attachment carefully.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ attachment khi nói hoặc viết nhé!
Open the attachment – mở file đính kèm
Ví dụ:
Please open the attachment to review the report.
(Vui lòng mở file đính kèm để xem báo cáo)
Download the attachment – tải file đính kèm
Ví dụ:
You can download the attachment from your email.
(Bạn có thể tải file đính kèm từ email của mình)
Send an attachment – gửi file đính kèm
Ví dụ:
She sent the attachment with the updated document.
(Cô ấy đã gửi file đính kèm cùng với tài liệu cập nhật)
Check the attachment – kiểm tra file đính kèm
Ví dụ:
Don’t forget to check the attachment before replying.
(Đừng quên kiểm tra file đính kèm trước khi trả lời)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết