VIETNAMESE
làm việc trên cao
làm việc ở độ cao cách mặt đất
ENGLISH
working at heights
/ˈwɜrkɪŋ æt haɪts/
work aloft, work high up, work above ground level
Làm việc trên cao là làm các công việc được thực hiện bên ngoài hệ thống lan can bảo vệ, có độ cao đặc biệt so với mặt sàn, hay mặt đất từ 2 mét trở lên.
Ví dụ
1.
Các công nhân xây dựng phải được đào tạo bài bản về an toàn lao động khi làm việc trên cao.
Construction workers must be properly trained on labor safety when working at height.
2.
Làm việc trên cao là một công việc nguy hiểm.
Working at heights is a dangerous job.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu các cách miêu tả độ cao trong tiếng Anh nha! - at a height of something (ở một độ cao là bao nhiêu): Diễn tả vị trí hoặc độ cao cụ thể của một đối tượng hoặc sự vật so với một điểm tham chiếu nào đó. Ví dụ: The plane flew at a height of 3, 000 metres. (Máy bay bay ở độ cao 3.000 mét.) - at shoulder/chest/waist height (cao ngang vai/ngực/eo): Diễn tả vị trí hoặc độ cao so với các bộ phận của cơ thể như vai, ngực hoặc eo. Ví dụ: The shelf is at waist height, making it easy to reach items while cooking. (Chiếc kệ cao ngang eo, làm cho việc lấy đồ khi nấu ăn dễ dàng. - from a + adj + height (từ độ cao như thế nào): Diễn tả sự rơi từ một độ cao cụ thể, thường là độ cao lớn. Ví dụ: The stone was dropped from a great height. (Hòn đá bị rơi từ một độ cao lớn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết



