VIETNAMESE

Mắt híp

Mắt nhắm

word

ENGLISH

Squinty eyes

  
NOUN

/ˈskwɪn.ti aɪz/

"Mắt híp" là mắt nhỏ, hơi nhắm lại, thường do cười hoặc do đặc điểm tự nhiên.

Ví dụ

1.

Đôi mắt híp của anh ấy làm anh trông thân thiện.

His squinty eyes made him look friendly.

2.

Mắt híp thường thấy khi ánh sáng chói.

Squinty eyes are common in bright sunlight.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Squinty eyes nhé!

check Narrowed eyes – Mắt híp nhẹ

Phân biệt: Narrowed eyes thường chỉ trạng thái mắt do ánh sáng chói hoặc tập trung.

Ví dụ: He narrowed his eyes to see the small print. (Anh ấy nheo mắt để nhìn chữ nhỏ.)

check Half-closed eyes – Mắt hơi khép

Phân biệt: Half-closed eyes mô tả trạng thái mắt khép hờ, không chỉ tự nhiên như Squinty eyes.

Ví dụ: Her half-closed eyes made her look sleepy. (Đôi mắt hơi khép của cô ấy làm cô trông buồn ngủ.)

check Smiling eyes – Mắt cười

Phân biệt: Smiling eyes thường là kết quả của cười, đôi khi có sự tương đồng với Squinty eyes.

Ví dụ: Her smiling eyes lit up her whole face. (Đôi mắt cười của cô ấy làm sáng bừng cả khuôn mặt.)