VIETNAMESE

kép hát

ENGLISH

male folk singer

  
NOUN

/meɪlˈfəʊk ˌsɪŋ.ər/

Kép hát là cách gọi cũ để chỉ người đàn ông làm nghề hát tuồng, hát chèo trên sân khấu.

Ví dụ

1.

He is a famous male folk singer in northern Vietnam.

Anh ấy là một kép hát nổi tiếng ở miền Bắc Việt Nam.

2.

There aren't many male folk singer left these days.

Ngày nay không còn nhiều kép hát.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt folk singer, classical singer và country singer nha!

1. Folk singer (Ca sĩ nhạc dân gian): người hát nhạc truyền thống của một vùng miền hoặc quốc gia cụ thể, được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Đặc điểm phổ biến của thể loại nhạc này là thường sử dụng các nhạc cụ truyền thống đặc trưng của khu vực đó.

Ví dụ: Joan Baez is a famous folk singer who sings songs about social justice and peace. (Joan Baez là một ca sĩ nhạc dân gian nổi tiếng với những bài hát về công bằng xã hội và hòa bình.)

2. Classical singer (Ca sĩ nhạc cổ điển): người hát nhạc cổ điển Tây phương, là âm nhạc được sáng tác trong khoảng từ thời kỳ Phục hưng đến thế kỷ 20. Họ thường biểu diễn các tác phẩm của các nhà soạn nhạc nổi tiếng như Mozart, Beethoven, Verdi và có thể hát độc tấu (solo) hoặc hát trong dàn hợp xướng.

Ví dụ: Luciano Pavarotti was a legendary classical singer with a powerful voice. (Luciano Pavarotti là một ca sĩ nhạc cổ điển huyền thoại với giọng hát vang dội.)

3. Country singer (Ca sĩ nhạc đồng quê): là người hát loại nhạc được phát triển từ âm nhạc dân gian Mỹ và nhạc blues, sử dụng nhiều nhạc cụ acoustic như guitar, banjo, fiddle, và kèn harmonica

Ví dụ: Taylor Swift is a popular country singer who writes songs about love and loss. (Taylor Swift là một ca sĩ nhạc đồng quê nổi tiếng với những bài hát về tình yêu và sự mất mát.)