VIETNAMESE

khai thác container

xử lý container

ENGLISH

container handling

  
NOUN

/kənˈteɪ.nɚ ˈhænd.lɪŋ/

Khai thác container là tất cả các hoạt động liên quan đến việc di chuyển container từ nơi này sang nơi khác như bốc xếp, bận chuyển, lưu trữ và tạo giấy tờ.

Ví dụ

1.

This company specializes in container handling.

Công ty này chuyên về khai thác container.

2.

I am researching the service prices of container handling at Vietnamese seaports.

Tôi đang tìm hiểu giá dịch vụ khai thác container của cảng biển Việt Nam.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt các nét nghĩa khác nhau của danh từ handling nha!

1. Handling (việc xử lý): Cách thức một người cư xử hoặc đối phó với một người hoặc tình huống nào đó.

Ví dụ: The careful handling of the fragile vase was essential. (Việc xử lý cẩn thận chiếc bình dễ vỡ là điều cần thiết.)

2. Handling (việc sử dụng): Hành động chạm, cầm nắm hoặc sử dụng thứ gì đó bằng tay của một người

Ví dụ: These toys are well-made to stand up to children's rough handling. (Những đồ chơi này được chế tạo tốt để có thể chịu được việc sử dụng thô bạo của trẻ em.)

3. Handling (khả năng kiểm soát): Khả năng điều khiển hoặc quản lý một vật gì đó.

Ví dụ: The car's handling was excellent on the winding roads. (Khả năng kiểm soát của chiếc xe rất tốt trên những con đường quanh co.)

4. Handling (sự vận chuyển): Quá trình vận chuyển hàng hóa, vật liệu hoặc cách thức một người hoặc tổ chức xử lý việc vận chuyển hàng hóa.

Ví dụ: The company is responsible for the handling of all shipments. (Công ty chịu trách nhiệm cho việc vận chuyển tất cả các lô hàng.)