VIETNAMESE
thủ phạm
ENGLISH
culprit
/ˈkʌlprɪt/
Thủ phạm là người thực hiện hành vi vi phạm pháp luật, có thể phải chịu trách nhiệm dân sự bồi thường thiệt hại cho người bị hại hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.
Ví dụ
1.
Cảnh sát nhanh chóng xác định được thủ phạm thực sự.
The police quickly identified the real culprits.
2.
Cảnh sát truy lùng thủ phạm đã lên án vụ tấn công.
Police hunting the culprits have condemned the attack.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ khác cũng có nét nghĩa gần tương đồng với culprit nha! - Suspect (Nghi phạm): người bị nghi ngờ là thủ phạm, chưa được xác định rõ ràng. - The accused (Bị cáo): người bị buộc tội, đang trong quá trình xét xử. - Offender (người phạm tội): người vi phạm luật pháp hoặc quy định. - Lawbreaker (người phá luật): người vi phạm pháp luật. - Criminal (tội phạm): người đã bị kết tội vi phạm pháp luật.
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết