VIETNAMESE

khai thác than

khai thác mỏ than, sản xuất than

ENGLISH

coal mining

  
NOUN

/ˈkəʊl ˌmaɪ.nɪŋ/

coal extraction, coal production

Khai thác than là việc chiết xuất than từ lòng đất lên để sử dụng. Có hai phương pháp khai thác than chính là khai thác lộ thiên và khai thác hầm lò.

Ví dụ

1.

Coal mining is probably Scotland's oldest major industry.

Khai thác than có lẽ là ngành công nghiệp lớn lâu đời nhất của Scotland.

2.

Coal mining is facing challenges due to environmental concerns and declining demand.

Việc khai thác than đang phải đối mặt với nhiều thách thức do lo ngại về môi trường và nhu cầu giảm sút.

Ghi chú

Công thức chung để nói về việc khai thác các loại khoáng sản khác nhau:

[loại khoáng sản] + mining

Ví dụ:

- Coal mining: Khai thác than đá

- Copper mining: Khai thác đồng

- Gold mining: Khai thác vàng

- Diamond mining: Khai thác kim cương

- Sand mining: Khai thác cát

- Gravel mining: Khai thác sỏi

- Salt mining: Khai thác muối